
Robot hàn LaserHybrid
Nguyên lý hoạt động cốt lõi của robot hàn lai laser là việc kết hợp hài hòa giữa tia laser và hồ quang điện làm hai nguồn nhiệt, nhằm khắc phục những hạn chế của phương pháp hàn laser thuần túy (yêu cầu độ chính xác cao về khe hở lắp ráp) và phương pháp hàn hồ quang điện thuần túy (hiệu suất thấp và biến dạng lớn).
Với cả hai nguồn nhiệt nằm trên cùng một trục, tia laser được đặt ở phía trước và hồ quang ở phía sau, tạo ra hiệu ứng hiệp đồng “tia laser thâm nhập sâu + hồ quang lấp đầy”, mang lại hiệu quả hàn vượt trội so với tổng hiệu quả của từng phần riêng lẻ (1+1>2).
Nhận báo giáƯu điểm của robot hàn LaserHybrid
Robot hàn kết hợp laser dành cho hàn tốc độ cao, chất lượng cao.
Hiệu suất hàn được cải thiện đáng kể
Tốc độ hàn cao gấp 2–4 lần so với hàn MAG thuần túy và gấp 1,5–2 lần so với hàn laser nạp dây thuần túy, giúp đẩy nhanh đáng kể chu kỳ sản xuất.
Năng lực hàn tấm dày vượt trội
Hỗ trợ hàn một mặt kết hợp với gia công định hình hai mặt cho các tấm thép dày, giúp giảm đáng kể các yêu cầu về độ chính xác trong lắp ráp và chi phí khuôn kẹp.
Chất lượng hàn vượt trội và ổn định
Có các đặc điểm như độ thâm nhập sâu, vùng chịu ảnh hưởng nhiệt hẹp, biến dạng mối hàn tối thiểu, ít lỗ rỗng/vết nứt và tính chất cơ học tuyệt vời.
Khả năng thích ứng rộng rãi với các tình huống phức tạp
Phù hợp với nhiều tình huống hàn khác nhau như bề mặt cong 3D, các đường hàn dài và các chi tiết kết cấu phức tạp, với phạm vi ứng dụng linh hoạt và rộng rãi.
Lĩnh vực ứng dụng


Danh sách cấu hình của robot hàn LaserHybrid
| Thể loại | Tên | Thương hiệu/Mẫu mã |
|---|---|---|
| Robot hàn | Robot 6 trục | Tải trọng định mức: 20–70 kg |
| Chiều dài cánh tay làm việc: 2–3 m | ||
| Độ chính xác khi định vị lặp lại: ±0,03–0,05 mm | ||
| Cấp độ bảo vệ: IP65 | ||
| Cách lắp đặt: thẳng đứng, trên đường ray mặt đất, đòn bẩy, dầm cổng | ||
| Nguồn nhiệt lai laser | Laser sợi quang | Công suất: 3–12 kW |
| Bước sóng | 1064 nm | |
| Chất lượng chùm tia | M² ≤ 1,2 | |
| Đường kính lõi sợi | 100–300 μm | |
| Đầu hàn composite | Mức độ làm mờ | ±5 mm |
| Đường kính tiêu điểm | 0,3–0,6 mm | |
| Tốc độ phản hồi | ≤1 ms | |
| Điều khiển điện | Hệ thống điều khiển phối hợp giữa máy laser và máy hàn | Qingzhi |
| Hệ thống phần mềm | Bộ điều khiển robot | |
| Hệ thống phát hiện và theo dõi thông minh | Qingzhi | |
| Gói quy trình hàn |
